hearsay evidence

hearsay evidence

A lawyer objects to hearsay evidence during a trial.

Định nghĩa

Danh từ: Bằng chứng từ lời đồn (hoặc bằng chứng gián tiếp): bằng chứng dựa trên những người khác nói với nhân chứng, chứ không phải dựa trên kiến thức trực tiếp của nhân chứng đó. Trong luật pháp, loại bằng chứng này thường không được chấp nhận tính xác thực khó kiểm chứng.

dụ sử dụng
  • (Luật sư lập luận rằng lời khai đó không được chấp nhận bằng chứng từ lời đồn.)
  • (Bồi thẩm đoàn được hướng dẫn bỏ qua bằng chứng từ lời đồn do nhân chứng đưa ra.)
  • (Trong tòa án, bằng chứng từ lời đồn thường không được phép trừ khi thuộc một ngoại lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hearsay evidence rule": Quy tắc loại trừ bằng chứng từ lời đồn.

    • The hearsay evidence rule prevents unreliable statements from being used in court. (Quy tắc loại trừ bằng chứng từ lời đồn ngăn chặn các tuyên bố không đáng tin cậy được sử dụng trong tòa án.)
  • "Exception to hearsay evidence": Ngoại lệ của bằng chứng từ lời đồn ( dụ: lời khai hấp hối, lời khai tự nguyện).

    • The dying declaration is a well-known exception to hearsay evidence. (Lời khai hấp hối một ngoại lệ nổi tiếng của bằng chứng từ lời đồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hearsay (danh từ): Lời đồn, tin đồn.

    • I don't believe that story; it's just hearsay. (Tôi không tin câu chuyện đó; chỉ lời đồn thôi.)
  • Evidence (danh từ): Bằng chứng.

    • The police gathered enough evidence to arrest the suspect. (Cảnh sát đã thu thập đủ bằng chứng để bắt giữ nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Secondhand evidence: Bằng chứng gián tiếp (không trực tiếp).
  • Indirect evidence: Bằng chứng gián tiếp.
  • Rumour evidence: Bằng chứng từ tin đồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rely on hearsay evidence: Dựa vào bằng chứng từ lời đồn.

    • The detective warned not to rely on hearsay evidence when building the case. (Thám tử cảnh báo không nên dựa vào bằng chứng từ lời đồn khi xây dựng vụ án.)
  • Dismiss hearsay evidence: Bác bỏ bằng chứng từ lời đồn.

    • The judge dismissed the hearsay evidence as unreliable. (Thẩm phán đã bác bỏ bằng chứng từ lời đồn không đáng tin cậy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hearsay is no evidence": Lời đồn không phải bằng chứngnói không nên tin vào tin đồn).
    • Remember, in court, hearsay is no evidence unless it's an exception. (Hãy nhớ, trong tòa án, lời đồn không phải bằng chứng trừ khi ngoại lệ.)